honore de balzac
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Honoré de Balzac là tên của một nhà văn, tiểu thuyết gia người Pháp nổi tiếng (1799-1850). Ông được biết đến qua tác phẩm đồ sộ mang tên La Comédie humaine (Tấn trò đời), trong đó ông khắc họa một cách chân thực và phức tạp toàn bộ xã hội Pháp thế kỷ 19, từ tầng lớp quý tộc, tư sản cho đến nông dân và nghệ sĩ.
Ví dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
"the Balzacian world": thế giới Balzac, chỉ một xã hội phức tạp, đầy mưu mô và tham vọng, lấy cảm hứng từ các nhân vật trong tác phẩm của ông.
- The novel depicts a Balzacian world of greed and corruption. (Cuốn tiểu thuyết khắc họa một thế giới Balzac đầy tham lam và tham nhũng.)
"a Balzac character": nhân vật kiểu Balzac, chỉ một người có tính cách phức tạp, đa chiều, thường bị ám ảnh bởi tiền bạc hoặc địa vị.
- He is a Balzac character, driven by ambition and haunted by his past. (Anh ta là một nhân vật kiểu Balzac, bị thúc đẩy bởi tham vọng và ám ảnh bởi quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Balzacian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Honoré de Balzac.
- The novel has a Balzacian depth in its social commentary. (Cuốn tiểu thuyết có chiều sâu kiểu Balzac trong bình luận xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thuyết gia hiện thực: Balzac được coi là cha đẻ của chủ nghĩa hiện thực trong văn học.
- Nhà văn Pháp thế kỷ 19: chỉ những tác giả cùng thời như Stendhal, Gustave Flaubert.
Các cụm từ liên quan
- "the Balzac effect": hiệu ứng Balzac, chỉ sự ảnh hưởng sâu rộng của các tác phẩm của ông đối với văn học và xã hội sau này.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Balzac": trở thành một người viết xuất sắc, có tầm nhìn xã hội như Balzac.
- She wants to be a Balzac of the 21st century. (Cô ấy muốn trở thành một Balzac của thế kỷ 21.)